Chuyện song ngữ Anh – Việt: Khó Khăn Là Một Phần Của Chặng Đường – Hardships are Part of the Journey

Khó Khăn Là Một Phần Của Chặng Đường – Hardships are Part of the Journey

English Version

Life is often paved with challenges that seem insurmountable. Every single person faces hardships at some point in their journey. These difficulties, while inconvenient and often painful, can also serve as powerful teachers. They shape our character and resilience. Overcoming obstacles can promote personal growth and lead to invaluable life lessons.

Consider the story of a young artist named Clara. She had a dream to exhibit her artwork in a prestigious gallery, but her path was fraught with setbacks. She struggled with self-doubt and faced criticism from peers. Nonetheless, Clara persisted. Each rejection letter she received only fueled her determination. Gradually, she improved her skills, sought feedback, and submitted her work to various exhibitions.

Eventually, Clara’s hard work paid off when she was accepted into the gallery. This achievement was not merely about showcasing her art; it represented the culmination of her struggles. Clara learned that every challenge she faced was a stepping stone to her success. If she had given up during the harshest times, she would never have accomplished her goals.

Hardships are indeed a part of the journey. They teach us to be resilient, patient, and hopeful. Embracing these challenges allows us to grow and appreciate our achievements even more. Life is a series of ups and downs, and it is the struggles that make the victories truly rewarding.

Phiên bản tiếng Việt

Cuộc sống thường được trải dài bởi những thử thách có vẻ không thể vượt qua. Mỗi người đều phải đối mặt với khó khăn trong một giai đoạn nào đó của cuộc hành trình. Những khó khăn này, mặc dù bất tiện và thường đau đớn, cũng có thể trở thành những bài học mạnh mẽ. Chúng định hình nhân cách và sự kiên cường của chúng ta. Vượt qua những trở ngại có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân và dẫn đến những bài học quý giá.

Hãy xem câu chuyện của một nghệ sĩ trẻ tên là Clara. Cô ước mơ được triển lãm tác phẩm nghệ thuật của mình tại một phòng tranh danh tiếng, nhưng con đường của cô gặp rất nhiều trở ngại. Cô đã vật lộn với sự nghi ngờ bản thân và phải đối mặt với những lời chỉ trích từ bạn bè. Tuy nhiên, Clara không bỏ cuộc. Mỗi bức thư từ chối cô nhận được chỉ càng làm tăng thêm quyết tâm của cô. Dần dần, cô cải thiện kỹ năng của mình, tìm kiếm phản hồi và gửi tác phẩm của mình đến nhiều triển lãm khác nhau.

Cuối cùng, nỗ lực của Clara đã được đền đáp khi cô được chấp nhận vào phòng tranh. Thành tựu này không chỉ đơn thuần là trình bày nghệ thuật của cô; nó đại diện cho sự chắt lọc từ những khó khăn mà cô đã trải qua. Clara đã học rằng mỗi thử thách mà cô đối mặt là một viên đá lát dẫn đến thành công của mình. Nếu cô bỏ cuộc trong những thời điểm khó khăn nhất, cô sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu của mình.

Khó khăn thực sự là một phần của chuyến hành trình. Chúng dạy chúng ta sự kiên cường, kiên nhẫn và hy vọng. Chấp nhận những thử thách này cho phép chúng ta phát triển và cảm nhận thành quả của mình một cách sâu sắc hơn. Cuộc sống là một chuỗi những thăng trầm, và chính những cuộc đấu tranh khiến cho những thắng lợi trở nên thực sự đáng giá.

Từ vựng tiếng Anh

  • Hardship /ˈhɑːrdʃɪp/ – Khó khăn
  • Journey /ˈdʒɜːrni/ – Chặng đường
  • Resilience /rɪˈzɪliəns/ – Sự kiên cường
  • Growth /ɡroʊθ/ – Sự phát triển
  • Challenge /ˈtʃælɪndʒ/ – Thử thách

Cụm từ

  • Overcoming obstacles – Vượt qua trở ngại
  • Personal growth – Phát triển cá nhân
  • Self-doubt – Nghi ngờ bản thân
  • Seek feedback – Tìm kiếm phản hồi
  • Embracing challenges – Chấp nhận thử thách

Ngữ pháp

  • Present Continuous: “She is improving her skills.” – “Cô ấy đang cải thiện kỹ năng của mình.”
  • Past Simple: “She faced criticism.” – “Cô ấy đã phải đối mặt với sự chỉ trích.”
  • First Conditional: “If she had given up, she would never have succeeded.” – “Nếu cô đã bỏ cuộc, cô sẽ không bao giờ thành công.”
  • Passive Voice: “Her work was accepted.” – “Tác phẩm của cô đã được chấp nhận.”
  • Modals: “She must be resilient.” – “Cô ấy phải rất kiên cường.”