Thói quen tốt cho sức khỏe (Good Habits for Health)

0:01   Binh: Chào An.
(Hi An.)

0:02   An: Bạn trông rất khỏe mạnh.
(You look very healthy.)

0:03   Binh: Cảm ơn bạn nhiều nhé.
(Thank you very much.)

0:05   An: Bí quyết của bạn là gì?
(What is your secret?)

0:07   Binh: Mình ăn nhiều trái cây.
(I eat a lot of fruit.)

0:08   An: Mình cũng thích trái cây.
(I like fruit too.)

0:10   Binh: Mình còn uống nhiều nước.
(I also drink a lot of water.)

0:12   An: Bạn có chơi thể thao không?
(Do you play any sports?)

0:14   Binh: Mình đi bộ mỗi buổi sáng.
(I walk every morning.)

0:16   An: Đó là một thói quen tốt.
(That is a good habit.)

0:18   Binh: Đúng vậy, nó giúp mình khỏe.
(Yes, it helps me stay healthy.)