0:01 Ben: Chào An. Mình đang đọc sách.
(Hi An. I am reading a book.)
0:03 An: Ồ, bạn thích đọc sách à?
(Oh, you like to read books?)
0:06 Ben: Đúng vậy. Đây là sở thích của mình.
(Yes. This is my hobby.)
0:08 An: Hay quá. Mình thì thích nghe nhạc.
(That’s nice. I like listening to music.)
0:11 Ben: Bạn có thích chơi thể thao không?
(Do you like to play sports?)
0:14 An: Có chứ. Mình thích chơi cầu lông.
(Yes. I like to play badminton.)
0:16 Mình cũng thích cầu lông.
(Great! I like badminton too.)
0:19 Cuối tuần chúng ta chơi nhé?
(Really? We can play this weekend.)
0:22 Ben: Được chứ. Mình rất vui.
(Yes. I am very happy.)