Making Plans for the Near Future – Lập Kế Hoạch Cho Tương Lai Gần

0:01   Cuối tuần này, tôi dự định sẽ dành thời gian xem xét lại các mục tiêu của mình.
(This weekend, I plan to spend time reviewing my goals.)

0:05   Tôi muốn biết liệu mình có đang đi đúng hướng để đạt được những gì mình mong muốn hay không.
(I want to know if I’m on the right track to achieve what I desire.)

0:09   Sau đó, tôi sẽ vạch ra những bước cụ thể cần làm trong vài tuần tới.
(Then, I will outline the specific steps needed for the next few weeks.)

0:14   Một trong những điều tôi muốn tập trung vào là cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.
(One of the things I want to focus on is improving my English communication skills.)

0:19   Tôi đang nghĩ đến việc tham gia một câu lạc bộ nói tiếng Anh hoặc tìm một người bạn cùng học để luyện tập thường xuyên.
(I’m considering joining an English speaking club or finding a study partner for regular practice.)

0:25   Tôi tin rằng việc này sẽ giúp tôi tự tin hơn khi nói chuyện với người nước ngoài.
(I believe this will help me feel more confident when talking to foreigners.)

0:30   Ngoài ra, tôi cũng muốn sắp xếp lại không gian sống của mình cho gọn gàng và ngăn nắp hơn.
(Additionally, I also want to reorganize my living space to be tidier and more organized.)

0:36   Một môi trường sống sạch sẽ và có tổ chức thường mang lại cảm giác thư thái và tăng năng suất làm việc.
(A clean and organized living environment often brings a sense of relaxation and increases work productivity.)

0:43   Tôi hy vọng sẽ hoàn thành việc này vào cuối tháng tới.
(I hope to complete this by the end of next month.)